Phân tích Án lệ số 33/2020/AL về trường hợp cá nhân được Nhà nước giao đất nhưng không sử dụng mà để người khác quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài

Admin

1. Khái quát về án lệ

Án lệ được phát triển từ Quyết định giám đốc thẩm số 34/2018/DS-GĐT ngày 26/6/2018 của Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội, liên quan đến vụ án “Kiện đòi tài sản nhà, đất và tiền bồi thường hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất” tại tỉnh Hưng Yên.

Tình huống pháp lý đặt ra là: Một cá nhân được Nhà nước giao đất nhưng không trực tiếp quản lý, sử dụng mà để người khác sử dụng ổn định, liên tục trong thời gian dài. Trong quá trình sử dụng, người này đã tôn tạo đất, xây dựng nhà ở, kê khai đăng ký và nộp thuế sử dụng đất, trong khi người được giao đất và người thừa kế của họ đều biết nhưng không phản đối. Sau đó phát sinh tranh chấp đòi lại quyền sử dụng đất.

Giải pháp pháp lý: Trong trường hợp này, Tòa án không chỉ căn cứ vào việc ai là người được Nhà nước giao đất ban đầu, mà phải xem xét toàn diện quá trình quản lý, sử dụng thực tế, việc tôn tạo, xây dựng, kê khai đăng ký và ý chí của các bên để xác định ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp. Nếu người được giao đất không sử dụng, còn người khác quản lý, sử dụng ổn định, công khai, lâu dài và đủ điều kiện được cấp giấy chứng nhận thì không có căn cứ chấp nhận yêu cầu đòi lại đất.

2. Nội dung án lệ và nhận định của Tòa án

Vụ án phát sinh từ việc bà Bùi Thị P cùng các con khởi kiện yêu cầu ông Lê Ngọc T2 trả lại nhà, đất và tiền bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất, với lý do thửa đất tranh chấp có nguồn gốc do cụ Lê Ngọc U (bố chồng bà P) được Ủy ban nhân dân xã cấp từ năm 1973.

Theo phía nguyên đơn, sau khi được cấp đất, gia đình cụ U đã xây nhà trên đất, sau đó cho gia đình ông T2 ở nhờ. Vì vậy, phần đất này vẫn là tài sản của cụ U để lại và thuộc khối di sản thừa kế của gia đình.

Ngược lại, ông T2 cho rằng mặc dù cụ U là người đứng tên xin đất, nhưng thực tế gia đình ông mới là người trực tiếp sử dụng đất từ rất sớm, liên tục và ổn định. Trong suốt quá trình sử dụng, gia đình ông đã tôn tạo nền đất, xây dựng nhà ở, kê khai đăng ký, nộp thuế và quản lý công khai, không bị ai tranh chấp.

Quá trình giải quyết vụ án cho thấy, mặc dù cụ U là người được giao đất ban đầu, nhưng sau khi được giao đất lại không trực tiếp sử dụng mà để ông T2 quản lý, sử dụng liên tục từ năm 1975. Trong suốt thời gian này, ông T2 là người trực tiếp cải tạo phần đất trũng, thuê người san lấp, xây dựng nhà ở, sửa chữa công trình nhiều lần và sinh sống ổn định trên đất.

Các tài liệu xác minh tại địa phương, lời khai của cán bộ địa chính và người dân sinh sống lâu năm đều thể hiện cụ U và con trai là ông H không trực tiếp quản lý, không sinh sống trên đất, không xây dựng nhà và cũng không phản đối việc ông T2 sử dụng, tôn tạo và kê khai quyền sử dụng đất.

Đáng chú ý, ông T2 đã thực hiện việc đăng ký kê khai quyền sử dụng đất, đứng tên trong sổ mục kê địa chính từ năm 1998 và thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Trong khi đó, cụ U dù là người được giao đất nhưng không sử dụng thực tế, không quản lý, không kê khai và cũng không có hành vi pháp lý nào thể hiện việc tiếp tục xác lập quyền sử dụng đối với thửa đất này.

Ngoài ra, sau khi cụ U qua đời, ông H là người thừa kế duy nhất của cụ U cũng có văn bản cam kết xác nhận gia đình không có ý kiến gì đối với việc ông T2 sử dụng thửa đất. Đây là tình tiết quan trọng thể hiện ý chí từ bỏ quyền quản lý, sử dụng thực tế đối với phần đất tranh chấp.

Trên cơ sở đó, Tòa án nhận định rằng:

(i) Không thể chỉ căn cứ vào việc một người là người được Nhà nước cấp đất ban đầu để mặc nhiên xác định họ là người có quyền sử dụng đất hợp pháp;

(ii) Việc xác định quyền sử dụng đất phải dựa trên quá trình quản lý, sử dụng thực tế, công khai, ổn định, lâu dài của người đang trực tiếp sử dụng đất;

(iii) Trường hợp người được giao đất không sử dụng, không quản lý, không kê khai, trong khi người khác trực tiếp sử dụng ổn định, xây dựng nhà ở, kê khai và thực hiện nghĩa vụ tài chính thì người đang sử dụng thực tế mới là người có căn cứ pháp lý mạnh hơn để được xem xét công nhận quyền sử dụng đất.

Từ đó, Tòa án khẳng định việc chỉ căn cứ vào nguồn gốc giao đất ban đầu để xác định thửa đất thuộc quyền sử dụng của cụ U là chưa đầy đủ và không phản ánh đúng bản chất của quan hệ sử dụng đất.

Đồng thời, Tòa án cũng chỉ ra sai sót của cấp sơ thẩm và phúc thẩm khi chỉ dựa vào yếu tố “được giao đất” để chấp nhận yêu cầu đòi lại quyền sử dụng đất của nguyên đơn, trong khi chưa đánh giá đầy đủ quá trình sử dụng đất thực tế, liên tục và công khai của ông T2.

3. Ý nghĩa pháp lý

Án lệ mở ra một cách tiếp cận thực chất hơn trong việc xác định quyền sử dụng đất, đặc biệt đối với các tranh chấp phát sinh từ đất có nguồn gốc được giao từ lâu nhưng quá trình quản lý, sử dụng thực tế lại thuộc về người khác.

Để áp dụng Án lệ số 33, trước hết cần làm rõ đầy đủ các điều kiện pháp lý của tình huống án lệ.

Thứ nhất, diện tích đất tranh chấp phải có nguồn gốc là đất do Nhà nước giao.

Thứ hai, người được Nhà nước giao đất tuy là người đứng tên ban đầu nhưng trên thực tế lại không trực tiếp quản lý, sử dụng đất kể từ thời điểm được giao, mà để cho người khác tiếp nhận, quản lý và sử dụng ổn định trong thời gian dài. Yếu tố này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó phản ánh việc người được giao đất đã không thực hiện quyền chiếm hữu, quản lý và khai thác thực tế đối với thửa đất của mình.

Thứ ba, người đang trực tiếp sử dụng đất phải là người quản lý, sử dụng đất một cách công khai, liên tục, ổn định, lâu dài và không phát sinh tranh chấp. Đồng thời, người này phải trực tiếp đầu tư, tôn tạo đất, xây dựng nhà ở, công trình ổn định trên đất, thực hiện việc đăng ký, kê khai quyền sử dụng đất và thực hiện các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Đây là những dấu hiệu thể hiện họ là người thực sự xác lập, duy trì và củng cố quan hệ sử dụng đất trên thực tế.

Thứ tư, người đang trực tiếp sử dụng đất phải là người đủ điều kiện để được xem xét cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai.

Án lệ vì vậy có ý nghĩa rất lớn trong thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai, đặc biệt đối với những tranh chấp phát sinh từ bối cảnh giao đất lịch sử những năm 1970–1980, khi việc giao đất, đăng ký và quản lý đất đai còn mang tính đơn giản, chưa chặt chẽ về hồ sơ pháp lý. Trong những trường hợp đó, nếu chỉ căn cứ vào tên người được giao đất ban đầu mà bỏ qua quá trình quản lý, sử dụng thực tế kéo dài hàng chục năm thì sẽ không bảo đảm công bằng và cũng không phản ánh đúng bản chất pháp lý của quan hệ tranh chấp.

4. Kết luận

Án lệ đưa ra một định hướng quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất, đặc biệt đối với trường hợp người được giao đất không trực tiếp sử dụng mà để người khác quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài.

Điểm cốt lõi của án lệ là việc Tòa án phải xem xét toàn diện quá trình sử dụng đất trên thực tế, thay vì chỉ dựa vào yếu tố hình thức là người được giao đất ban đầu hay tên trên hồ sơ địa chính cũ.

Cách tiếp cận này bảo đảm nguyên tắc công bằng, tôn trọng thực tế sử dụng đất và phản ánh đúng bản chất của quan hệ pháp luật đất đai, đồng thời góp phần hoàn thiện thực tiễn xét xử đối với các tranh chấp đất đai kéo dài, phức tạp và phổ biến hiện nay.

————————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: luatngoclinh@gmail.com
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.

Để giải quyết nhanh nhất vấn đề của bạn, hãy liên hệ

Để lại lời nhắn ...